economic liberal
/ˌɛkəˈnɑmɪk ˈlɪˌbərəl/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa tư bản (“người ủng hộ chủ nghĩa tư bản”)Synonym of capitalist (“a person who is a supporter of capitalism”)Từ đồng nghĩa:capitalist
Chưa có góp ý cho “economic liberal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “economic liberal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish